giant willowherb

giant willowherb

A tall stand of giant willowherb blooms in a sunny clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây liễu thảo khổng lồ (giant willowherb) một loại cây thân thảo lâu năm, cao lớn, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này mọc lan bằng thân rễ , hẹp, các bông hoa màu hồng pha tím mọc thành chùm dài. thường mọc rất nhiềunhững khu vực bị cháy rừng hoặc những nơi mới khai hoang, một cây mật ong quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu thảo khổng lồ nhanh chóng phủ kín mặt đất rừng bị cháy.)
  • (Ong rất thích hoa của cây liễu thảo khổng lồ mật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant willowherb as a honey plant": cây liễu thảo khổng lồ được coi nguồn cung cấp mật ong quan trọng.

    • Farmers value giant willowherb for its role in honey production. (Nông dân đánh giá cao cây liễu thảo khổng lồ vai trò của trong sản xuất mật ong.)
  • "giant willowherb in ecological succession": cây liễu thảo khổng lồ đóng vai trò trong quá trình diễn thế sinh thái, thường mọc đầu tiên sau cháy rừng.

    • Giant willowherb is a pioneer species in burned areas. (Cây liễu thảo khổng lồ loài tiên phongnhững khu vực bị cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Willowherb (n): cây liễu thảo (tên chung của các loài trong chi ).
  • Fireweed (n): tên gọi khác của cây liễu thảo khổng lồ, thường dùngBắc Mỹ, chỉ loài mọc nhiều sau cháy rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Fireweed: cây liễu thảo lửa (tên thông dụng).
  • Rosebay willowherb: cây liễu thảo hồng (tên gọi khác, đặc biệtAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho "giant willowherb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giant willowherb".